Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 机械手 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīxièshǒu] người máy; rô-bô。能代替人手做某些动作的机械装置。种类很多,目前多用于不适于人体直接操作的场合,如高温、接触放射性物质等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 机
| cơ | 机: | cơ hội; chuyên cơ; động cơ; vô cơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 械
| giới | 械: | cơ giới (máy giúp sản xuất); quân giới (vũ khí) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 手
| thủ | 手: | thủ (bộ gốc: cáng tay) |

Tìm hình ảnh cho: 机械手 Tìm thêm nội dung cho: 机械手
