Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 倒剪 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàojiǎn] trói chéo tay sau lưng; hai tay bắt chéo sau lưng。反剪。
倒剪双手
hai tay bắt chéo sau lưng
倒剪双手
hai tay bắt chéo sau lưng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 倒
| đảo | 倒: | đả đảo; đảo điên, lảo đảo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 剪
| tiễn | 剪: | tiễn (cái kéo; cắt); tiễn trừ |
| tiện | 剪: | tiện tròn |

Tìm hình ảnh cho: 倒剪 Tìm thêm nội dung cho: 倒剪
