Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 倾泻 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīngxié] trút xuống; đổ xuống (một lượng nước lớn)。(大量的水)很快地从高处流下。
大雨之后,山水倾泻下来,汇成了奔腾的急流。
sau cơn mưa lớn, nước từ trên nguồn đổ về, tạo thành dòng chảy xiết.
大雨之后,山水倾泻下来,汇成了奔腾的急流。
sau cơn mưa lớn, nước từ trên nguồn đổ về, tạo thành dòng chảy xiết.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 倾
| khuynh | 倾: | khuynh đảo; khuynh gia bại sản |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 泻
| tả | 泻: | tả sách, tả thực |

Tìm hình ảnh cho: 倾泻 Tìm thêm nội dung cho: 倾泻
