Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 假撇清 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǎpiēqīng] 方
giả vờ không biết; giả điếc; làm như mình không có liên quan gì; giả như mình không có can hệ gì (chuyện xấu)。假装自己跟坏事无关系。
giả vờ không biết; giả điếc; làm như mình không có liên quan gì; giả như mình không có can hệ gì (chuyện xấu)。假装自己跟坏事无关系。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 假
| giá | 假: | thử giá (nghỉ hè); hưu giá (được nghỉ) |
| giả | 假: | giả vờ, giả dạng |
| hạ | 假: | hầu hạ; nhàn hạ; hạ màn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 撇
| phiết | 撇: | phiết quạt |
| phét | 撇: | phét (giao cấu) |
| phết | 撇: | phết hồ |
| phệt | 撇: | phệt đòn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 清
| thanh | 清: | thanh vắng |
| thinh | 清: | lặng thinh |
| thênh | 清: | rộng thênh thênh |
| thình | 清: | thình lình |
| thảnh | 清: | thảnh thơi |

Tìm hình ảnh cho: 假撇清 Tìm thêm nội dung cho: 假撇清
