Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 疪 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 疪, chiết tự chữ TÌ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 疪:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 疪

Chiết tự chữ bao gồm chữ 病 必 hoặc 疒 必 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 疪 cấu thành từ 2 chữ: 病, 必
  • bạnh, bệnh, bịnh, nạch
  • tất, ắt
  • 2. 疪 cấu thành từ 2 chữ: 疒, 必
  • nạch
  • tất, ắt
  • []

    U+75AA, tổng 9 nét, bộ Nạch 疒
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: bi4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 疪


    tì, như "tì vết" (vhn)

    Chữ gần giống với 疪:

    , , , , , , , , , , , , , , , , 𤵊, 𤵌, 𤵕, 𤵖,

    Chữ gần giống 疪

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 疪 Tự hình chữ 疪 Tự hình chữ 疪 Tự hình chữ 疪

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 疪

    :tì vết
    疪 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 疪 Tìm thêm nội dung cho: 疪