Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 傢伙 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 傢伙:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

gia hỏa
Chỉ chung các đồ dùng trong nhà.Tiếng gọi đùa hoặc khinh miệt người khác, con vật khác: anh chàng này, cái con đó, v.v.
◎Như:
gia hỏa chân mẫn tiệp
捷 anh chàng này lanh lợi thật.Đồ lề, súng ống.

Nghĩa của 家伙 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiā·huo]
1. cái thứ (công cụ hoặc vũ khí)。指工具或武器。
2. thằng cha; lão (tỏ ý khinh miệt)。指人(轻视或玩笑)。
你这个家伙真会开玩笑。
cái lão này cũng biết đùa lắm.
3. cái con (chỉ súc vật)。指牲畜。
这家伙真机灵,见了主人就摇尾巴。
cái con này thật là khôn, vừa thấy chủ là vẫy đuôi ngay.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 傢

gia:gia cụ (đồ gỗ trong nhà)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 伙

loã:đồng loã
傢伙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 傢伙 Tìm thêm nội dung cho: 傢伙