Chữ 儩 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 儩, chiết tự chữ TỨ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 儩:

儩 tứ

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 儩

Chiết tự chữ tứ bao gồm chữ 人 賜 hoặc 亻 賜 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 儩 cấu thành từ 2 chữ: 人, 賜
  • nhân, nhơn
  • tứ
  • 2. 儩 cấu thành từ 2 chữ: 亻, 賜
  • nhân
  • tứ
  • tứ [tứ]

    U+5129, tổng 17 nét, bộ Nhân 人 [亻]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: si4;
    Việt bính: ci3;

    tứ

    Nghĩa Trung Việt của từ 儩

    (Danh) Hết.
    ◎Như: bất tứ
    không hết lời (dùng trong thư từ).
    § Thường viết chữ tứ .

    Chữ gần giống với 儩:

    , , , , , , , , 𠐞,

    Dị thể chữ 儩

    𰂭,

    Chữ gần giống 儩

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 儩 Tự hình chữ 儩 Tự hình chữ 儩 Tự hình chữ 儩

    儩 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 儩 Tìm thêm nội dung cho: 儩