Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 军政 trong tiếng Trung hiện đại:
[jūnzhèng] 1. quân sự và chính trị。军事和政治。
2. quân chính。军事上的行政工作。
3. quân đội và chính phủ。指军队和政府。
2. quân chính。军事上的行政工作。
3. quân đội và chính phủ。指军队和政府。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 军
| quân | 军: | quân đội |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 政
| chiếng | 政: | tứ chiếng (bốn phương tụ lại) |
| chính | 政: | triều chính, chính đảng, chính phủ, chính biến; bưu chính |

Tìm hình ảnh cho: 军政 Tìm thêm nội dung cho: 军政
