Chữ 㖆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㖆, chiết tự chữ KHỤC

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㖆:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㖆

[]

U+3586, tổng 9 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: qu2, qu3;
Việt bính: kuk1;


Nghĩa Trung Việt của từ 㖆


khục, như "khục khặc" (gdhn)

Chữ gần giống với 㖆:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠱓, 𠱘, 𠱜, 𠱤, 𠱥, 𠱶, 𠱷, 𠱸, 𠲏, 𠲓, 𠲔, 𠲖, 𠲜, 𠲝, 𠲞, 𠲟, 𠲠, 𠲡, 𠲢, 𠲣, 𠲤, 𠲥, 𠲦, 𠲧, 𠲨,

Chữ gần giống 㖆

Tự hình:

Tự hình chữ 㖆 Tự hình chữ 㖆 Tự hình chữ 㖆 Tự hình chữ 㖆

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㖆

khục:khục khặc
㖆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㖆 Tìm thêm nội dung cho: 㖆