Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 嬉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 嬉, chiết tự chữ HI
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 嬉:
嬉
Pinyin: xi1, qiong2, yuan1;
Việt bính: hei1;
嬉 hi
Nghĩa Trung Việt của từ 嬉
(Động) Đùa bỡn, chơi.◎Như: túng dật hi hí 縱逸嬉戲 buông lung chơi giỡn.
◇Pháp Hoa Kinh 法華經: Du ư tứ phương, hi hí khoái lạc 遊於四方, 嬉戲快樂 (Thí dụ phẩm đệ tam 譬喻品第三) Rong chơi bốn phương, vui đùa thích thú.
hi, như "hi tiếu (cười đùa)" (gdhn)
Nghĩa của 嬉 trong tiếng Trung hiện đại:
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 嬉
| hi | 嬉: | hi tiếu (cười đùa) |

Tìm hình ảnh cho: 嬉 Tìm thêm nội dung cho: 嬉
