Chữ 凃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 凃, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 凃:

凃

Đây là các chữ cấu thành từ này: 凃

凃

Chiết tự chữ 凃

1. 凃 cấu thành từ 2 chữ: 冰, 余
  • 冰 bâng, băng, bưng, phăng, văng
  • 余 dư, dờ
  • 2. 凃 cấu thành từ 2 chữ: 冫, 余
  • 冫 băng
  • 余 dư, dờ
  • []

    U+51C3, tổng 9 nét, bộ Băng 冫
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: tu2;
    Việt bính: tou4;

    凃

    Nghĩa Trung Việt của từ 凃


    Chữ gần giống với 凃:

    㓎, 㓏, 凂, 凃,

    Chữ gần giống 凃

    余, 冽, 冲, 决, 畬, 冴, 况, 冶, 冷, 冸,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 凃 Tự hình chữ 凃 Tự hình chữ 凃 Tự hình chữ 凃

    凃 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 凃 Tìm thêm nội dung cho: 凃