Chữ 蹮 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蹮, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 蹮:

蹮

Đây là các chữ cấu thành từ này: 蹮

蹮

Chiết tự chữ 蹮

1. 蹮 cấu thành từ 4 chữ: 足, 西, 大, 己
  • 足 tú, túc
  • 西 tây, tê
  • 大 dãy, dảy, thái, đại
  • 己 kỉ, kỷ
  • 2. 蹮 cấu thành từ 4 chữ: 足, 覀, 大, 己
  • 足 tú, túc
  • 覀 á
  • 大 dãy, dảy, thái, đại
  • 己 kỉ, kỷ
  • []

    U+8E6E, tổng 19 nét, bộ Túc 足
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xian1;
    Việt bính: sin1;

    蹮

    Nghĩa Trung Việt của từ 蹮


    Chữ gần giống với 蹮:

    蹮,

    Dị thể chữ 蹮

    躚,

    Chữ gần giống 蹮

    跤, 蹘, 蹌, 蹍, 蹎, 蹏, 蹐, 蹑, 蹒, 蹓,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 蹮 Tự hình chữ 蹮 Tự hình chữ 蹮 Tự hình chữ 蹮

    蹮 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 蹮 Tìm thêm nội dung cho: 蹮