Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 出乱子 trong tiếng Trung hiện đại:
[chūluàn·zi] sai lầm; mắc lỗi; hỏng; không chạy; gặp rắc rối; xảy ra sai sót。出差错;出毛病。
你放心,出不了乱子。
anh cứ yên tâm, không thể xảy ra sai sót đâu.
你放心,出不了乱子。
anh cứ yên tâm, không thể xảy ra sai sót đâu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 出
| xuất | 出: | xuất ngục, xuất xưởng; xuất chúng, sản xuất |
| xọt | 出: | |
| xốt | 出: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乱
| loàn | 乱: | lăng loàn |
| loạn | 乱: | nổi loạn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 出乱子 Tìm thêm nội dung cho: 出乱子
