Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 出来 trong tiếng Trung hiện đại:
[chū·lai] 1. đi ra; ra; ra đây (từ trong ra ngoài)。从里面到外面来。
出得来。
ra được.
出不来。
không ra được.
你出来,我跟你说句话。
anh ra đây tôi nói chuyện với anh.
2. xuất hiện; nảy ra; nổi lên; hiện ra; lòi ra; nảy ra。出现。
经过讨论,出来两种相反的意见。
qua thảo luận, nảy sinh ra hai loại ý kiến trái ngược nhau.
出得来。
ra được.
出不来。
không ra được.
你出来,我跟你说句话。
anh ra đây tôi nói chuyện với anh.
2. xuất hiện; nảy ra; nổi lên; hiện ra; lòi ra; nảy ra。出现。
经过讨论,出来两种相反的意见。
qua thảo luận, nảy sinh ra hai loại ý kiến trái ngược nhau.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 出
| xuất | 出: | xuất ngục, xuất xưởng; xuất chúng, sản xuất |
| xọt | 出: | |
| xốt | 出: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 来
| lai | 来: | tương lai; lai láng |
| lay | 来: | lay động |
| lơi | 来: | lả lơi |
| ray | 来: | ray đầu; ray rứt |
| rơi | 来: | rơi rớt |

Tìm hình ảnh cho: 出来 Tìm thêm nội dung cho: 出来
