Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 甲库 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǎkù] 1. kho vũ khí。储藏甲胄兵器仓库。
2. kho。收藏文书档案的库房。
2. kho。收藏文书档案的库房。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 甲
| giáp | 甲: | giáp (can đầu tiên); quy giáp (vỏ cứng) |
| giẹp | 甲: | giẹp lép |
| kép | 甲: | áo kép, lá kép |
| nháp | 甲: | nhớp nháp |
| ráp | 甲: | ráp lại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 库
| khố | 库: | khố dung (sức trữ), khố tàng (trữ trong kho) |

Tìm hình ảnh cho: 甲库 Tìm thêm nội dung cho: 甲库
