Từ: 甲库 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 甲库:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 甲库 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiǎkù] 1. kho vũ khí。储藏甲胄兵器仓库。
2. kho。收藏文书档案的库房。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 甲

giáp:giáp (can đầu tiên); quy giáp (vỏ cứng)
giẹp:giẹp lép
kép:áo kép, lá kép
nháp:nhớp nháp
ráp:ráp lại

Nghĩa chữ nôm của chữ: 库

khố:khố dung (sức trữ), khố tàng (trữ trong kho)
甲库 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 甲库 Tìm thêm nội dung cho: 甲库