Từ: đủ loại có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ đủ loại:

Đây là các chữ cấu thành từ này: đủloại

Dịch đủ loại sang tiếng Trung hiện đại:

《比喻很多; 多种多样的; 各种的。》百般; 百端 《各种各样。》
般般件件 《各式各样。》
三六九等 《许多等级, 种种差别。》
万状 《很多种样子, 表示程度极深(多用于消极事物)。》
đủ loại nguy hiểm.
危险万状。
种种 ; 各种各样; 各式各样 《多种多样; 具有不同花色品种。》
各种 ; 各种各样; 多种。《具有多种多样的特征。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: đủ

đủ:đủ lớn
đủ:đầy đủ; no đủ; tháng đủ
đủ𣛭:cây đu đủ
đủ:đầy đủ; no đủ; tháng đủ
đủ:dầy đủ, no đủ, đu đủ
đủ𨁥:đầy đủ; no đủ; tháng đủ
đủ𬦼:đầy đủ; no đủ; tháng đủ
đủ:đầy đủ; no đủ; tháng đủ
đủ𲄆:đầy đủ; no đủ; tháng đủ
đủ𲄋:đầy đủ; no đủ; tháng đủ
đủ󰖓:đầy đủ; no đủ; tháng đủ
đủ𨇜:đầy đủ; no đủ; tháng đủ
đủ:đầy đủ; no đủ; tháng đủ

Nghĩa chữ nôm của chữ: loại

loại󰉆:loại ra
loại:đồng loại; chủng loại
loại𩑛:đồng loại; chủng loại
loại𩔗:đồng loại; chủng loại
loại:chủng loại
đủ loại tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: đủ loại Tìm thêm nội dung cho: đủ loại