Chữ 𢢋 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢢋, chiết tự chữ NGẰNG, NHẰNG

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𢢋:

𢢋

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢢋

𢢋

Chiết tự chữ 𢢋

[]

U+02288B, tổng 15 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢢋

Nghĩa Trung Việt của từ 𢢋



nhằng, như "lằng nhằng" (vhn)
ngằng, như "ngùng ngằng" (btcn)

Chữ gần giống với 𢢋:

㦉, 㦊, 㦋, 㦍, 㦎, 㦏, 㦐, 㦑, 㦒, 㦓, 㦕, 㦖, 慭, 憋, 憍, 憎, 憐, 憒, 憓, 憔, 憘, 憚, 憛, 憢, 憤, 憦, 憧, 憨, 憪, 憫, 憬, 憭, 憮, 憯, 憰, 憐, 𢠳, 𢠵, 𢠿, 𢡿, 𢢁, 𢢂, 𢢄, 𢢅, 𢢆, 𢢇, 𢢈, 𢢉, 𢢊, 𢢋,

Chữ gần giống 𢢋

Tự hình:

Tự hình chữ 𢢋 Tự hình chữ 𢢋 Tự hình chữ 𢢋 Tự hình chữ 𢢋

𢢋 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢢋 Tìm thêm nội dung cho: 𢢋