Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 别致 trong tiếng Trung hiện đại:
[bié·zhi] 形
độc đáo; mới mẻ; khác thường; đặc biệt; kỳ lạ; mới lạ。新奇,跟寻常不同。
这个收音机样子很别致。
kiểu dáng của máy thu thanh này thật độc đáo.
độc đáo; mới mẻ; khác thường; đặc biệt; kỳ lạ; mới lạ。新奇,跟寻常不同。
这个收音机样子很别致。
kiểu dáng của máy thu thanh này thật độc đáo.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 别
| biệt | 别: | đi biệt; biệt li |
| bít | 别: | |
| bịt | 别: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 致
| nhí | 致: | nhí nhảnh |
| trí | 致: | trí mạng |

Tìm hình ảnh cho: 别致 Tìm thêm nội dung cho: 别致
