Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 刮目相看 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 刮目相看:
Nghĩa của 刮目相看 trong tiếng Trung hiện đại:
[guāmùxiāngkàn] nhìn với cặp mắt khác xưa; lau mắt mà nhìn。用新的眼光来看待。也说刮目相待。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刮
| quát | 刮: | quát (cạo): quát hồ tử (cạo râu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 目
| mục | 目: | mục kích, mục sở thị |
| mụt | 目: | mọc mụt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 相
| rương | 相: | cái rương |
| tương | 相: | tương thân tương ái |
| tướng | 相: | xem tướng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 看
| khan | 看: | ho khan, khan tiếng; khô khan |
| khán | 看: | khán thư (đọc sách); khán vấn đề (suy xét) |
| khản | 看: | khản tiếng, khản đặc |
| khớn | 看: |

Tìm hình ảnh cho: 刮目相看 Tìm thêm nội dung cho: 刮目相看
