Từ: 到手 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 到手:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 到手 trong tiếng Trung hiện đại:

[dàoshǒu] được; giành được; trong tay; trong tầm tay; nằm trong tay。拿到手;获得。
眼看就要到手的粮食,决不能让洪水冲走。
nhìn thấy lương thực đã nằm trong tay, không thể để cho nước lũ cuốn đi.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 到

tráo:tráo trở; đánh tráo
đáo:đánh đáo; đáo để; vui đáo để
đáu:đau đáu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 手

thủ:thủ (bộ gốc: cáng tay)
到手 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 到手 Tìm thêm nội dung cho: 到手