Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 剧烈 trong tiếng Trung hiện đại:
[jùliè] mạnh; kịch liệt; dữ dội。猛烈。
饭后不宜做剧烈运动。
sau khi ăn cơm không nên vận động mạnh.
饭后不宜做剧烈运动。
sau khi ăn cơm không nên vận động mạnh.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 剧
| cưa | 剧: | cái cưa, cưa gỗ; cò cưa |
| kịch | 剧: | kịch bản; kịch liệt; kịch sĩ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 烈
| liệt | 烈: | lẫm liệt |
| lét | 烈: | leo lét |
| lướt | 烈: | lướt thướt |
| lẹt | 烈: | khét lẹt |
| lết | 烈: | lê lết |
| riệt | 烈: | giữ riệt |
| rét | 烈: | mùa rét |
| rẹt | 烈: | rèn rẹt |

Tìm hình ảnh cho: 剧烈 Tìm thêm nội dung cho: 剧烈
