Từ: 松虎 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 松虎:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 松虎 trong tiếng Trung hiện đại:

[sōnghǔ] sâu róm (cây thông)。松毛虫。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 松

thông:rừng thông
tòng:tòng (cây thông)
tùng:cây tùng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 虎

hổ:con hổ, hổ cốt; hùng hổ
松虎 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 松虎 Tìm thêm nội dung cho: 松虎