Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 务必 trong tiếng Trung hiện đại:
[wùbì] nhất thiết phải; cốt phải; ắt phải。必须。
同学们都希望听你的学术报告,你务必去讲一次。
các bạn học đều hi vọng được nghe báo cáo học thuật của anh, anh nhất thiết phải đi diễn thuyết một chuyến.
同学们都希望听你的学术报告,你务必去讲一次。
các bạn học đều hi vọng được nghe báo cáo học thuật của anh, anh nhất thiết phải đi diễn thuyết một chuyến.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 务
| mùa | 务: | mùa vụ, mùa màng |
| vụ | 务: | vụ kiện; vụ lợi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 必
| tất | 必: | tất nhiên, tất yếu |
| ắt | 必: | ắt phải |

Tìm hình ảnh cho: 务必 Tìm thêm nội dung cho: 务必
