Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 务虚 trong tiếng Trung hiện đại:
[wùxū] nghiên cứu; thảo luận (quan điểm, chính sách, lí luận và một công tác gì đó)。就某项工作的政治、思想、政策、理论方面进行研究讨论。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 务
| mùa | 务: | mùa vụ, mùa màng |
| vụ | 务: | vụ kiện; vụ lợi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 虚
| hơ | 虚: | hơ qua lửa |
| hư | 虚: | hư hỏng |
| hưa | 虚: | hưa nết |
| hử | 虚: | thể hử; ừ hử |
| hự | 虚: | hậm hự, ứ hự |
| khờ | 虚: | khờ khạo, khù khờ |

Tìm hình ảnh cho: 务虚 Tìm thêm nội dung cho: 务虚
