Từ: 动画片儿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 动画片儿:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 动画片儿 trong tiếng Trung hiện đại:

[dònghuàpiānr] phim hoạt hình; phim hoạt hoạ。动画片。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 动

động:động não; lay động

Nghĩa chữ nôm của chữ: 画

dạch:dạch bờ rào; dạch mặt
hoạ:bích hoạ, hoạ đồ
vạch:vạch áo cho người xem lưng
vệch:vệch ra (vạch ra)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 片

phiến:phiến đá
phiện:thuốc phiện

Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿

nhi:thiếu nhi, bệnh nhi
nhân:nhân đạo, nhân tính
动画片儿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 动画片儿 Tìm thêm nội dung cho: 动画片儿