Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 势焰 trong tiếng Trung hiện đại:
[shìyàn] khí thế。势力和气焰(含贬义)。
势焰万丈。
khí thế mạnh mẽ.
势焰熏天。
khí thế ngút trời.
势焰万丈。
khí thế mạnh mẽ.
势焰熏天。
khí thế ngút trời.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 势
| thế | 势: | thế lực, địa thế |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 焰
| dim | 焰: | dim thịt, dim tôm |
| diêm | 焰: | diêm dúa; que diêm |
| diễm | 焰: | diễm hoả (cháy bùng lên) |

Tìm hình ảnh cho: 势焰 Tìm thêm nội dung cho: 势焰
