Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 化外 trong tiếng Trung hiện đại:
[huàwài] vùng thiếu văn minh; nơi kém văn hoá; ngoài vòng giáo hoá (chỉ vùng lạc hậu thời xưa.)。旧时指政令教化达不到的偏远落后的地方。
化外之民
dân ở vùng thiếu văn minh.
化外之民
dân ở vùng thiếu văn minh.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 化
| goá | 化: | goá bụa |
| hoa | 化: | hoa tiền (tiêu) |
| hoá | 化: | biến hoá; cảm hoá; hoá trang; tha hoá |
| hoé | 化: | |
| huế | 化: | thành Huế, ca Huế |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 外
| ngoài | 外: | bên ngoài |
| ngoái | 外: | năm ngoái |
| ngoại | 外: | bà ngoại |
| ngoải | 外: | ngắc ngoải |
| nguậy | 外: | ngọ nguậy |

Tìm hình ảnh cho: 化外 Tìm thêm nội dung cho: 化外
