Dưới đây là các chữ có bộ Bốc [卜]:
Tìm thấy 14 chữ có bộ Bốc [卜]
| 卜bốc, bặc [2], 卝 [4], 卞biện [4], 卟 [5], 占chiêm, chiếm [5], 卡tạp, ca [5], 卢lô, lư [5], 卣dữu [7], 卤lỗ [7], 㔽 [8], 卦quái [8], 卧ngọa [8], 𠧩 [9], 卨tiết [10], |
Các bộ thủ 2 nét
| 二(Nhị), 亠(Đầu), 人(Nhân 亻), 儿(Nhi), 入(Nhập), 八(Bát 丷), 冂(Quynh), 冖(Mịch), 冫(Băng), 几(Kỷ), 凵(Khảm), 刀(Đao 刂), 力(Lực), 勹(Bao), 匕(Chuỷ), 匚(Phương), 匸(Hệ), 十(Thập), 卜(Bốc), 卩(Tiết), 厂(Hán), 厶(Khư, tư), 又(Hựu), 讠(Ngôn 言), |
