Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 危亡 trong tiếng Trung hiện đại:
[wēiwáng] nguy vong; lâm nguy。(国家、民族) 接近于灭亡的危险局势。
民族危亡的时刻。
Giờ phút dân tộc lâm nguy
民族危亡的时刻。
Giờ phút dân tộc lâm nguy
Nghĩa chữ nôm của chữ: 危
| ngoay | 危: | ngoay ngoảy |
| ngoe | 危: | ngo ngoe |
| nguy | 危: | nguy hiểm |
| nguầy | 危: | chối nguầy nguậy |
| nguỳ | 危: | ngoan nguỳ (dễ bảo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 亡
| vong | 亡: | vong mạng, vong hồn, vong quốc, vong mệnh |
| vô | 亡: | vô định; vô sự |

Tìm hình ảnh cho: 危亡 Tìm thêm nội dung cho: 危亡
