Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 願 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 願, chiết tự chữ NGUYỀN, NGUYỆN
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 願:
願
Biến thể giản thể: 愿떸;
Pinyin: yuan4;
Việt bính: jyun6
1. [意願] ý nguyện 2. [不願] bất nguyện 3. [志願] chí nguyện 4. [願意] nguyện ý 5. [願望] nguyện vọng 6. [情願] tình nguyện;
願 nguyện
◎Như: tâm nguyện 心願 niềm mong ước trong lòng, chí nguyện 志願 điều mong mỏi.
(Động) Kì vọng, mong đợi.
◇Mạnh Tử 孟子: Bất cảm thỉnh nhĩ, cố sở nguyện dã 此則寡人之罪也 (Công Tôn Sửu hạ 公孫丑下) Chẳng dám xin, vốn mong chờ được như thế vậy.
(Động) Thích muốn, vui lòng tự mong cầu.
◎Như: tình nguyện 情願 thực tình muốn thế, phát nguyện 發願 mở lòng muốn thế, thệ nguyện 誓願 thề xin muốn được như thế.
(Động) Ngưỡng mộ, hâm mộ.
◇Tuân Tử 荀子: Danh thanh nhật văn, thiên hạ nguyện 名聲日聞, 天下願 (Vương chế 王制) Tiếng tăm nghe thường ngày, thiên hạ ngưỡng mộ.
nguyện, như "ước nguyện" (vhn)
nguyền, như "thề nguyền" (gdhn)
Pinyin: yuan4;
Việt bính: jyun6
1. [意願] ý nguyện 2. [不願] bất nguyện 3. [志願] chí nguyện 4. [願意] nguyện ý 5. [願望] nguyện vọng 6. [情願] tình nguyện;
願 nguyện
Nghĩa Trung Việt của từ 願
(Danh) Lòng mong cầu, sự mong muốn, hi vọng, kì vọng.◎Như: tâm nguyện 心願 niềm mong ước trong lòng, chí nguyện 志願 điều mong mỏi.
(Động) Kì vọng, mong đợi.
◇Mạnh Tử 孟子: Bất cảm thỉnh nhĩ, cố sở nguyện dã 此則寡人之罪也 (Công Tôn Sửu hạ 公孫丑下) Chẳng dám xin, vốn mong chờ được như thế vậy.
(Động) Thích muốn, vui lòng tự mong cầu.
◎Như: tình nguyện 情願 thực tình muốn thế, phát nguyện 發願 mở lòng muốn thế, thệ nguyện 誓願 thề xin muốn được như thế.
(Động) Ngưỡng mộ, hâm mộ.
◇Tuân Tử 荀子: Danh thanh nhật văn, thiên hạ nguyện 名聲日聞, 天下願 (Vương chế 王制) Tiếng tăm nghe thường ngày, thiên hạ ngưỡng mộ.
nguyện, như "ước nguyện" (vhn)
nguyền, như "thề nguyền" (gdhn)
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 願
| nguyền | 願: | thề nguyền |
| nguyện | 願: | ước nguyện |

Tìm hình ảnh cho: 願 Tìm thêm nội dung cho: 願
