Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 历尽 trong tiếng Trung hiện đại:
[lìjìn] nhiều lần trải qua; nhiều lần gặp phải。多次经历或遭受。
历尽磨难。
nhiều lần gặp phải cảnh khó khăn.
历尽千辛万苦。
nhiều lần trải qua trăm cay vạn đắng.
历尽沧桑。
trải qua nhiều đau thương.
历尽磨难。
nhiều lần gặp phải cảnh khó khăn.
历尽千辛万苦。
nhiều lần trải qua trăm cay vạn đắng.
历尽沧桑。
trải qua nhiều đau thương.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 历
| lệch | 历: | chênh lệch |
| lịch | 历: | lịch sử; lịch đại; lịch pháp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 尽
| hết | 尽: | hết tiền; hết mực, hết lòng |
| tận | 尽: | vô tận |

Tìm hình ảnh cho: 历尽 Tìm thêm nội dung cho: 历尽
