Từ: 原先 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 原先:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 原 • 先

Nghĩa của 原先 trong tiếng Trung hiện đại:

[yuánxiān] trước kia; ban đầu; thoạt tiên。从前;起初。
照原先的计划做。
làm theo kế hoạch ban đầu.
他原先是个文盲,现在已经成了业余作家。
anh ấy trước kia là người mù chữ, bây giờ đã trở thành nhà văn nghiệp dư.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 原

nguyên原:căn nguyên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 先

ten先:tòn tem (treo lơ lửng)
teng先:teng (xu nhỏ)
tiên先:trước tiên
原先 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 原先 Tìm thêm nội dung cho: 原先