Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 原先 trong tiếng Trung hiện đại:
[yuánxiān] trước kia; ban đầu; thoạt tiên。从前;起初。
照原先的计划做。
làm theo kế hoạch ban đầu.
他原先是个文盲,现在已经成了业余作家。
anh ấy trước kia là người mù chữ, bây giờ đã trở thành nhà văn nghiệp dư.
照原先的计划做。
làm theo kế hoạch ban đầu.
他原先是个文盲,现在已经成了业余作家。
anh ấy trước kia là người mù chữ, bây giờ đã trở thành nhà văn nghiệp dư.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 原
| nguyên | 原: | căn nguyên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 先
| ten | 先: | tòn tem (treo lơ lửng) |
| teng | 先: | teng (xu nhỏ) |
| tiên | 先: | trước tiên |

Tìm hình ảnh cho: 原先 Tìm thêm nội dung cho: 原先
