Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 反义词 trong tiếng Trung hiện đại:
[fǎnyìcí] từ trái nghĩa; từ phản nghĩa。意义相反的词,如"高"和"低"、"好"和"坏"、"成功"和"失败"。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 反
| phản | 反: | làm phản |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 义
| nghĩa | 义: | tình nghĩa; việc nghĩa |
| xơ | 义: | xơ mít, xơ mướp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 词
| từ | 词: | từ ngữ |

Tìm hình ảnh cho: 反义词 Tìm thêm nội dung cho: 反义词
