Từ: 反亂 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 反亂:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 反 • 亂

phản loạn
Làm phản gây rối loạn. ☆Tương tự:
bạn loạn
叛亂.Bốc lên cao, vọt lên, phiên đằng (tiếng địa phương).

Nghĩa chữ nôm của chữ: 反

phản反:làm phản

Nghĩa chữ nôm của chữ: 亂

loàn亂:lăng loàn
loán亂: 
loạn亂:nổi loạn
loạng亂: 
反亂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 反亂 Tìm thêm nội dung cho: 反亂