Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 发丧 trong tiếng Trung hiện đại:
[fāsāng] 1. phát tang; báo tin buồn。丧家向亲友宣告某人死去。
2. việc tang; lo liệu việc tang; làm tang ma。办理丧事。
2. việc tang; lo liệu việc tang; làm tang ma。办理丧事。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 发
| phát | 发: | phát tài, phát ngôn, phân phát; bách phát bách trúng (trăm phát trăm trúng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 丧
| tang | 丧: | tang lễ, để tang |
| táng | 丧: | táng tận lương tâm |

Tìm hình ảnh cho: 发丧 Tìm thêm nội dung cho: 发丧
