Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 受用 trong tiếng Trung hiện đại:
[shòuyòng] hưởng thụ; được lợi; được。享受;得益。
革命老前辈的斗争经验,年轻一代受用不尽。
kinh nghiệm đấu tranh của những bậc tiền bối cách mạng, thế hệ trẻ dùng không hết.
[shòu·yong]
dễ chịu; thoải mái (thường dùng trong câu phủ định)。身心舒服(多用于否定式)。
今天身体有点不受用。
hôm nay trong người không được thoải mái lắm.
革命老前辈的斗争经验,年轻一代受用不尽。
kinh nghiệm đấu tranh của những bậc tiền bối cách mạng, thế hệ trẻ dùng không hết.
[shòu·yong]
dễ chịu; thoải mái (thường dùng trong câu phủ định)。身心舒服(多用于否定式)。
今天身体有点不受用。
hôm nay trong người không được thoải mái lắm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 受
| thọ | 受: | thọ (tiếp nhận) |
| thụ | 受: | hấp thụ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 用
| dùng | 用: | dùng cơm (uống trà)đồ dùng; dùng trà |
| dộng | 用: | dộng cửa (đạp mạnh) |
| dụng | 用: | sử dụng; trọng dụng; vô dụng |
| giùm | 用: | làm giùm |
| giùn | 用: | |
| giùng | 用: | giùng mình; nước giùng |
| rùng | 用: | rùng rùng |
| rụng | 用: | rơi rụng |
| vùng | 用: | một vùng |
| đụng | 用: | chung đụng, đánh đụng; đụng chạm, đụng đầu, đụng độ |

Tìm hình ảnh cho: 受用 Tìm thêm nội dung cho: 受用
