Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 古旧 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǔjiù] cũ kỹ; cổ xưa; cũ rích; cổ。古老陈旧。
古旧建筑
kiến trúc cổ
古旧建筑
kiến trúc cổ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 古
| cổ | 古: | đồ cổ; cổ đại, cổ điển, cổ kính; cổ thụ; cổ tích; cổ truyền; hoài cổ; khảo cổ; vọng cổ |
| cỗ | 古: | mâm cỗ, cỗ lòng, cỗ bàn, phá cỗ |
| kẻ | 古: | kẻ cả; kẻ gian; kẻ thù |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 旧
| cựu | 旧: | cựu học sinh, lính cựu, cựu binh; thủ cựu |

Tìm hình ảnh cho: 古旧 Tìm thêm nội dung cho: 古旧
