Từ: 可惜 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 可惜:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

khả tích
Đáng tiếc.
◇Nhan thị gia huấn 訓:
Quang âm khả tích, thí chư thệ thủy
惜, 水 (Miễn học 學) Thời gian đáng tiếc nuối, như nước trôi đi mất.

Nghĩa của 可惜 trong tiếng Trung hiện đại:

[kěxī] đáng tiếc; tiếc là。令人惋惜。
机会很好,可惜错过了。
cơ hội quá tốt, đáng tiếc là đã bỏ qua.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 可

khá:khá giả; khá khen
khả:khải ái; khả năng; khả ố

Nghĩa chữ nôm của chữ: 惜

tiếc:tiếc rẻ
tích:tích (quý hoá, tiếc, thương hại)
可惜 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 可惜 Tìm thêm nội dung cho: 可惜