Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 可见 trong tiếng Trung hiện đại:
[kějiàn] thấy rõ; đủ thấy; rõ ràng; hiển nhiên。可以看见; 可以想见。
由此可见,这次事故是因为思想麻痹造成的。
từ đó thấy rõ, chuyện lần này là do tư tưởng cứng nhắc tạo ra.
由此可见,这次事故是因为思想麻痹造成的。
từ đó thấy rõ, chuyện lần này là do tư tưởng cứng nhắc tạo ra.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 可
| khá | 可: | khá giả; khá khen |
| khả | 可: | khải ái; khả năng; khả ố |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 见
| hiện | 见: | hiện (tiến ra cho thấy) |
| kiến | 见: | kiến thức |

Tìm hình ảnh cho: 可见 Tìm thêm nội dung cho: 可见
