Từ: 台钳 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 台钳:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 台 • 钳

Nghĩa của 台钳 trong tiếng Trung hiện đại:

[táiqián] cái kìm。老虎钳1.。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 台

hai台:một hai; giêng hai
thai台:thiên thai, khoan thai
thay台:vui thay
thơi台:thảnh thơi
đài台:đền đài; điện đài; võ đài
đày台:đày ải, tù đày; đày tớ
台钳 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 台钳 Tìm thêm nội dung cho: 台钳