Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
các vị
Các ngài, các ông.
◎Như:
các vị độc giả
各位讀者. ☆Tương tự:
liệt vị
列位,
chư quân
諸君,
chư vị
諸位.
Nghĩa của 各位 trong tiếng Trung hiện đại:
[gèwèi] 1. mọi người。大家。
2. các vị。一定人群众的每一位。
2. các vị。一定人群众的每一位。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 各
| các | 各: | các nơi; các bạn |
| cắc | 各: | cắc cắc (tiếng dùi trống gõ vào thành trống) |
| gác | 各: | gác bút; gác chuông; gác cổng |
| gạc | 各: | gỡ gạc |
| gật | 各: | gật gù; ngủ gật |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 位
| vì | 位: | trị vì, vì sao |
| vị | 位: | vị trí, vị thế |

Tìm hình ảnh cho: 各位 Tìm thêm nội dung cho: 各位
