Từ: 各位 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 各位:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 各 • 位

các vị
Các ngài, các ông.
◎Như:
các vị độc giả
各位讀者. ☆Tương tự:
liệt vị
列位,
chư quân
諸君,
chư vị
諸位.

Nghĩa của 各位 trong tiếng Trung hiện đại:

[gèwèi] 1. mọi người。大家。
2. các vị。一定人群众的每一位。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 各

các各:các nơi; các bạn
cắc各:cắc cắc (tiếng dùi trống gõ vào thành trống)
gác各:gác bút; gác chuông; gác cổng
gạc各:gỡ gạc
gật各:gật gù; ngủ gật

Nghĩa chữ nôm của chữ: 位

vì位:trị vì, vì sao
vị位:vị trí, vị thế
各位 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 各位 Tìm thêm nội dung cho: 各位