Từ: 合成洗涤剂 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 合成洗涤剂:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 合成洗涤剂 trong tiếng Trung hiện đại:

[héchéngxǐdíjì] bột giặt tổng hợp。洗涤用品,用化学合成方法制成。除家庭洗涤用以外,也用于纺织、印染、制革等工业。通称洗涤剂。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 合

cáp:một cáp (một vốc); quà cáp
cóp:cóp bài; cóp nhặt; quay cóp; tích cóp
cộp: 
góp:góp nhặt
gộp:gộp lại
hiệp: 
hạp:hạp (âm khác của Hợp)
hập: 
họp:họp chợ; xum họp
hợp:hoà hợp, phối hợp; tập hợp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 成

thành:thành công
thình:thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 洗

dẫy:dẫy cỏ; ruồng dẫy
giẫy:giẫy cỏ
rải:rải rác
rảy:rảy nước
tiển:tiển (tên họ)
tẩy:tẩy chay; tẩy sạch; lộ tẩy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 涤

địch:địch trừ (gột rửa)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 剂

tễ:tễ (thuốc đã bào chế)
合成洗涤剂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 合成洗涤剂 Tìm thêm nội dung cho: 合成洗涤剂