Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 合成洗涤剂 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 合成洗涤剂:
Nghĩa của 合成洗涤剂 trong tiếng Trung hiện đại:
[héchéngxǐdíjì] bột giặt tổng hợp。洗涤用品,用化学合成方法制成。除家庭洗涤用以外,也用于纺织、印染、制革等工业。通称洗涤剂。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 合
| cáp | 合: | một cáp (một vốc); quà cáp |
| cóp | 合: | cóp bài; cóp nhặt; quay cóp; tích cóp |
| cộp | 合: | |
| góp | 合: | góp nhặt |
| gộp | 合: | gộp lại |
| hiệp | 合: | |
| hạp | 合: | hạp (âm khác của Hợp) |
| hập | 合: | |
| họp | 合: | họp chợ; xum họp |
| hợp | 合: | hoà hợp, phối hợp; tập hợp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 成
| thành | 成: | thành công |
| thình | 成: | thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 洗
| dẫy | 洗: | dẫy cỏ; ruồng dẫy |
| giẫy | 洗: | giẫy cỏ |
| rải | 洗: | rải rác |
| rảy | 洗: | rảy nước |
| tiển | 洗: | tiển (tên họ) |
| tẩy | 洗: | tẩy chay; tẩy sạch; lộ tẩy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 涤
| địch | 涤: | địch trừ (gột rửa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 剂
| tễ | 剂: | tễ (thuốc đã bào chế) |

Tìm hình ảnh cho: 合成洗涤剂 Tìm thêm nội dung cho: 合成洗涤剂
