Từ: cười tít mắt có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ cười tít mắt:

Đây là các chữ cấu thành từ này: cườitítmắt

Dịch cười tít mắt sang tiếng Trung hiện đại:

笑眯眯 《(笑眯眯的)形容微笑时眼皮微微合拢的样子。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: cười

cười:bật cười, buồn cười, cười cợt; chê cười
cười:bật cười, buồn cười, cười cợt; chê cười

Nghĩa chữ nôm của chữ: tít

tít:xa tít
tít: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: mắt

mắt𬑉:con mắt; tai mắt
mắt:con mắt; tai mắt
mắt𪾺:con mắt; tai mắt
mắt𥉴:con mắt; tai mắt
cười tít mắt tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: cười tít mắt Tìm thêm nội dung cho: cười tít mắt