Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
hàm tiếu
Ngậm cười, cười nụ.Chỉ đóa hoa chớm nở.
◇Tô Thức 蘇軾:
Dã đào hàm tiếu trúc li đoản
野桃含笑竹籬短 (Tân thành đạo trung 新城道中) Hoa đào mọc ở đồng hàm tiếu, bờ rào trúc thấp ngắn.
Nghĩa của 含笑 trong tiếng Trung hiện đại:
[hánxiào] mỉm cười; ngậm cười; cười mỉm chi; cười chúm chím。面带笑容。
含笑点头
mỉm cười gật đầu
含笑于九泉
ngậm cười nơi chín suối
含笑点头
mỉm cười gật đầu
含笑于九泉
ngậm cười nơi chín suối
Nghĩa chữ nôm của chữ: 含
| hàm | 含: | hàm lượng; hàm oan; hàm ơn |
| hờm | 含: | hờm đá (hồ lớn và sâu giống cái hầm) |
| ngoàm | 含: | ngồm ngoàm |
| ngậm | 含: | ngậm miệng; ngậm ngùi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 笑
| tiếu | 笑: | tiếu lâm |
| téo | 笑: | một téo |

Tìm hình ảnh cho: 含笑 Tìm thêm nội dung cho: 含笑
