Từ: 含笑 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 含笑:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

hàm tiếu
Ngậm cười, cười nụ.Chỉ đóa hoa chớm nở.
◇Tô Thức 軾:
Dã đào hàm tiếu trúc li đoản
短 (Tân thành đạo trung 中) Hoa đào mọc ở đồng hàm tiếu, bờ rào trúc thấp ngắn.

Nghĩa của 含笑 trong tiếng Trung hiện đại:

[hánxiào] mỉm cười; ngậm cười; cười mỉm chi; cười chúm chím。面带笑容。
含笑点头
mỉm cười gật đầu
含笑于九泉
ngậm cười nơi chín suối

Nghĩa chữ nôm của chữ: 含

hàm:hàm lượng; hàm oan; hàm ơn
hờm:hờm đá (hồ lớn và sâu giống cái hầm)
ngoàm:ngồm ngoàm
ngậm:ngậm miệng; ngậm ngùi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 笑

tiếu:tiếu lâm
téo:một téo
含笑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 含笑 Tìm thêm nội dung cho: 含笑