Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 呆傻 trong tiếng Trung hiện đại:
[dāishǎ] ngu si; ngu đần; đần độn; đần。头脑迟钝糊涂。
他一点儿也不呆傻,内心明白得很。
nó không đần chút nào, rất hiểu biết.
他一点儿也不呆傻,内心明白得很。
nó không đần chút nào, rất hiểu biết.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 呆
| dại | 呆: | cỏ dại, hoang dại; dại dột |
| ngai | 呆: | ngai bản (cứng ngắc) |
| ngãi | 呆: | tham vàng bỏ ngãi |
| ngóc | 呆: | ngóc ngách |
| ngố | 呆: | thằng ngố |
| ngốc | 呆: | thằng ngốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 傻
| xoe | 傻: | xum xoe |
| xoạ | 傻: | đầu xoạ (đần); xoạ nhãn (đờ mặt ra) |

Tìm hình ảnh cho: 呆傻 Tìm thêm nội dung cho: 呆傻
