Cao su chống va đập cửa
chu du
Đi chơi khắp nơi.
◇Khổng Tùng Tử 孔叢子:
Chu du thiên hạ, mĩ bang khả y
周遊天下, 靡邦可依 (Kí vấn 記問) .
Nghĩa của 周游 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhōuyóu] chu du; đi du lịch khắp nơi; đi khắp nơi;chu du; đi khắp。到各地游历;游遍。
周游世界
đi khắp thế giới
孔子周游列国
Khổng Tử đi chu du các nước.
周游世界
đi khắp thế giới
孔子周游列国
Khổng Tử đi chu du các nước.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 周
| chu | 周: | chu đáo |
| châu | 周: | lỗ châu mai |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 遊
| du | 遊: | chu du, du lịch; du kích; giao du |

Tìm hình ảnh cho: 周遊 Tìm thêm nội dung cho: 周遊
