Cao su chống va đập cửa

Từ: 周遊 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 周遊:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

chu du
Đi chơi khắp nơi.
◇Khổng Tùng Tử 子:
Chu du thiên hạ, mĩ bang khả y
下, 依 (Kí vấn 問) .

Nghĩa của 周游 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhōuyóu] chu du; đi du lịch khắp nơi; đi khắp nơi;chu du; đi khắp。到各地游历;游遍。
周游世界
đi khắp thế giới
孔子周游列国
Khổng Tử đi chu du các nước.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 周

chu:chu đáo
châu:lỗ châu mai

Nghĩa chữ nôm của chữ: 遊

du:chu du, du lịch; du kích; giao du
周遊 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 周遊 Tìm thêm nội dung cho: 周遊