Chữ 謑 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 謑, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 謑:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 謑

1. 謑 cấu thành từ 2 chữ: 言, 奚
  • ngân, ngôn, ngỏn, ngồn, ngổn, ngộn, ngủn
  • hề
  • 2. 謑 cấu thành từ 2 chữ: 訁, 奚
  • ngôn
  • hề
  • []

    U+8B11, tổng 17 nét, bộ Ngôn 讠 [言]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xi3;
    Việt bính: hai5;


    Nghĩa Trung Việt của từ 謑


    Chữ gần giống với 謑:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Dị thể chữ 謑

    𰵾,

    Chữ gần giống 謑

    譿, , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 謑 Tự hình chữ 謑 Tự hình chữ 謑 Tự hình chữ 謑

    謑 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 謑 Tìm thêm nội dung cho: 謑