Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 和洽 trong tiếng Trung hiện đại:
[héqià] hoà thuận; hoà hợp。和睦融洽。
相处和洽
hoà thuận với nhau
天下和洽
thiên hạ hoà thuận.
相处和洽
hoà thuận với nhau
天下和洽
thiên hạ hoà thuận.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 和
| hòa | 和: | bất hoà; chan hoà; hoà hợp |
| hoạ | 和: | hoạ theo, phụ hoạ |
| huề | 和: | huề vốn |
| hùa | 和: | hùa theo, vào hùa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 洽
| hiệp | 洽: | hiệp thương |

Tìm hình ảnh cho: 和洽 Tìm thêm nội dung cho: 和洽
