Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 哼唧 trong tiếng Trung hiện đại:
[hēng·ji] rầm rì; nói nhỏ; lẩm bẩm; ngâm khẽ; khe khẽ (nói, hát, đọc)。低声说话、歌唱或诵读。
他哼唧了半天,也没说明白。
nó rầm rì cả buổi mà cũng nói chẳng rõ ràng.
他一边劳动,一边哼唧着小曲儿。
anh ấy vừa làm việc vừa hát khe khẽ.
他哼唧了半天,也没说明白。
nó rầm rì cả buổi mà cũng nói chẳng rõ ràng.
他一边劳动,一边哼唧着小曲儿。
anh ấy vừa làm việc vừa hát khe khẽ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 哼
| hanh | 哼: | đành hanh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 唧
| cơ | 唧: | tạp cơ (vải kaki) |

Tìm hình ảnh cho: 哼唧 Tìm thêm nội dung cho: 哼唧
