Chữ 擉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 擉, chiết tự chữ THỌC

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 擉:

擉

Đây là các chữ cấu thành từ này: 擉

擉

Chiết tự chữ 擉

Chiết tự chữ thọc bao gồm chữ 手 蜀 hoặc 扌 蜀 hoặc 才 蜀 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 擉 cấu thành từ 2 chữ: 手, 蜀
  • 手 thủ
  • 蜀 thục, xọc
  • 2. 擉 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 蜀
  • 扌 thủ
  • 蜀 thục, xọc
  • 3. 擉 cấu thành từ 2 chữ: 才, 蜀
  • 才 tài
  • 蜀 thục, xọc
  • []

    U+64C9, tổng 16 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: chuo4, chuo1;
    Việt bính: cok3;

    擉

    Nghĩa Trung Việt của từ 擉


    thọc, như "thọc mạch" (vhn)

    Chữ gần giống với 擉:

    㩒, 㩔, 㩕, 㩖, 㩗, 㩘, 㩙, 撼, 撿, 擀, 擁, 擂, 擃, 擄, 擅, 擇, 擉, 擋, 操, 擎, 擐, 擓, 擔, 擗, 擙, 據, 擝, 擞, 擄, 𢶀, 𢶂, 𢶅, 𢶍, 𢶑, 𢶒, 𢶜, 𢶟, 𢶠, 𢶢, 𢶣, 𢶤, 𢶥, 𢶯, 𢶶, 𢶷, 𢶸, 𢶹, 𢶺, 𢶻, 𢶼, 𢶽, 𢶾, 𢶿, 𢷀, 𢷁, 𢷂, 𢷃, 𢷄, 𢷆,

    Chữ gần giống 擉

    挰, 摍, 摅, 摆, 摇, 摈, 摉, 摊, 摋, 摌,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 擉 Tự hình chữ 擉 Tự hình chữ 擉 Tự hình chữ 擉

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 擉

    thọc擉:thọc mạch
    擉 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 擉 Tìm thêm nội dung cho: 擉